Phát âm şaşkınlık: Cách phát âm şaşkınlık trong Tiếng Thổ

Từ: şaşkınlık

Thêm vào: 07/01/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: surprise

Phát âm bằng Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: misel

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

şaşkınlık = nhầm lẫn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm şaşkınlık:

thư điện tử