Phát âm żytniówka: Cách phát âm żytniówka trong Tiếng Ba Lan

Từ: żytniówka

Thêm vào: 08/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: rzeczownik, noun, rye vodka, Polish brand vodka

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm żytniówka:

thư điện tử