Phát âm έγκλειστος: Cách phát âm έγκλειστος trong Tiếng Hy Lạp

Từ: έγκλειστος

Thêm vào: 18/04/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: masculine adjective, prison, Prisoners, incarnation, dentistry, teeth

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

έγκλειστος = tù nhân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm έγκλειστος:

thư điện tử