Phát âm ακαρτερούσες: Cách phát âm ακαρτερούσες trong Tiếng Hy Lạp

Từ: ακαρτερούσες

Thêm vào: 06/05/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho ακαρτερούσες

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ακαρτερούσες = akarterouses

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ακαρτερούσες:

thư điện tử