Từ: θήτα

Thêm vào: 19/06/2009 Đã nghe: 197 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: παρεμποδίζωοινοχόοςσοβαρόΛεμεσόςΦώτιος Καραμητρόγλου