Từ: καλφαλίκι

Thêm vào: 20/03/2011 Đã nghe: 10 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Νικόλαος Καραθανασόπουλος, αμφέβαλαν, μοιρολόι, ντοματόζουμο, πρωτίστως