Phát âm λουδοβίκειο: Cách phát âm λουδοβίκειο trong Tiếng Hy Lạp

Từ: λουδοβίκειο

Thêm vào: 05/02/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: neutral noun, currency, France

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

λουδοβίκειο = Ludwig

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm λουδοβίκειο:

thư điện tử