Phát âm μανιχαϊσμός: Cách phát âm μανιχαϊσμός trong Tiếng Hy Lạp

Từ: μανιχαϊσμός

Thêm vào: 17/03/2011 Đã nghe: 9 lần
trong: masculine noun, religion, philosophy

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

μανιχαϊσμός = Ma Ni giáo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm μανιχαϊσμός:

thư điện tử