Từ: μανιχαϊσμός

Thêm vào: 17/03/2011 Đã nghe: 12 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ταυτότητεςγραμμάριοαρμάδαΜπραχάμιελέφαντες