Phát âm μασχαλιαίος: Cách phát âm μασχαλιαίος trong Tiếng Hy Lạp

Từ: μασχαλιαίος

Thêm vào: 20/03/2011 Đã nghe: 6 lần
trong: masculine adjective, human body

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

μασχαλιαίος = maschaliaios

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm μασχαλιαίος:

thư điện tử