Phát âm μωαμεθανός: Cách phát âm μωαμεθανός trong Tiếng Hy Lạp

Từ: μωαμεθανός

Thêm vào: 11/09/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: religion, Islam, masculine noun

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

μωαμεθανός = Mohammedan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm μωαμεθανός:

thư điện tử