Phát âm σκατίβλαχος: Cách phát âm σκατίβλαχος trong Tiếng Hy Lạp

Từ: σκατίβλαχος

Thêm vào: 27/10/2010 Đã nghe: 16 lần
trong: slang, derogatory

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

σκατίβλαχος = skativlachos

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm σκατίβλαχος:

thư điện tử