Từ: σκατίβλαχος

Thêm vào: 27/10/2010 Đã nghe: 17 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: μπουκαλάκιΔωδεκάθεοναρχιδιάκονοςμείνατετυρόψωμο