Phát âm σφραγίδα: Cách phát âm σφραγίδα trong Tiếng Hy Lạp

Từ: σφραγίδα

Thêm vào: 13/12/2010 Đã nghe: 39 lần
trong: foca

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el] Trở lại Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

σφραγίδα = tem

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm σφραγίδα:

thư điện tử