Phát âm τζερτζελές: Cách phát âm τζερτζελές trong Tiếng Hy Lạp

Từ: τζερτζελές

Thêm vào: 20/03/2011 Đã nghe: 8 lần
trong: masculine noun, turkish origin

Phát âm bằng Tiếng Hy Lạp [el]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

τζερτζελές = tzertzeles

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm τζερτζελές:

thư điện tử