Phát âm авиаразведка: Cách phát âm авиаразведка trong Tiếng Nga, Tiếng Tatarstan, Tiếng Bashkir

Từ: авиаразведка

Thêm vào: 03/08/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho авиаразведка

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

авиаразведка phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

авиаразведка phát âm trong Tiếng Bashkir [ba] Trở lại Tiếng Bashkir

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

авиаразведка = trinh sát trên không

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm авиаразведка:

thư điện tử