Phát âm авыл җәмәгатьләре: Cách phát âm авыл җәмәгатьләре trong Tiếng Tatarstan

Từ: авыл җәмәгатьләре

Thêm vào: 27/11/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: economics, икътисад, agricultural, агрономия

Phát âm bằng Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm авыл җәмәгатьләре:

thư điện tử