Phát âm бежунчане: Cách phát âm бежунчане trong Tiếng Nga

Từ: бежунчане

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho бежунчане

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

бежунчане = bezhunchane

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm бежунчане:

thư điện tử