Phát âm беркут: Cách phát âm беркут trong Tiếng Ukraina, Tiếng Nga, Tiếng Belarus

Từ: беркут

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 217 lần
trong: animals, birds, птахи, свійські тварини, Turkic loanwords (uk)

Phát âm bằng Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

беркут phát âm trong Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

беркут phát âm trong Tiếng Belarus [be] Trở lại Tiếng Belarus

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

беркут = chim ưng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm беркут:

thư điện tử