Phát âm благонамеренность: Cách phát âm благонамеренность trong Tiếng Nga

Từ: благонамеренность

Thêm vào: 21/12/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho благонамеренность

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

благонамеренность = trẻ em

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm благонамеренность:

thư điện tử