Từ: Боярка
Thêm vào: 06/03/2009
Đã nghe: 31 lần
trong:
землезнавство,
географія,
geography,
Україна,
назви міст,
cities,
cities in Ukraine,
города Украины,
міста України
Phát âm bằng Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina
Phát âm của Finanwen
(Nữ từ Ukraina)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Боярка trong Tiếng Ukraina
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Боярка phát âm trong Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga
Phát âm của Takuboku
(Nam từ Ukraina)
Phát âm của Mariya
(Nữ từ Nga)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Боярка trong Tiếng Nga
- Từ ngẫu nhiên: справджена
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
