Phát âm бритьё: Cách phát âm бритьё trong Tiếng Nga

Từ: бритьё

Thêm vào: 12/03/2013 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho бритьё

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

бритьё = cạo râu

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm бритьё:

thư điện tử