Phát âm Бронникова: Cách phát âm Бронникова trong Tiếng Nga

Từ: Бронникова

Thêm vào: 30/06/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: surname

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Бронникова = Bronnikova

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Бронникова:

thư điện tử