Từ: Валерий Гергиев

Thêm vào: 17/01/2009 Đã nghe: 557 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: свирепа, шарахаться, идентификатор, окостенение, скрипке