Phát âm ввязаться: Cách phát âm ввязаться trong Tiếng Nga

Từ: ввязаться

Thêm vào: 13/08/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho ввязаться

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ввязаться = tham gia

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ввязаться:

thư điện tử