Phát âm витиевато: Cách phát âm витиевато trong Tiếng Nga

Từ: витиевато

Thêm vào: 15/04/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho витиевато

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

витиевато = floridly

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm витиевато:

thư điện tử