Từ: возмещение убытков

Thêm vào: 17/11/2012 Đã nghe: 5 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm возмещение убытков trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: забойщик, девушка-лаборантка, обороноспособность, Александр, виртуальное