Phát âm воюющий: Cách phát âm воюющий trong Tiếng Nga

Từ: воюющий

Thêm vào: 22/09/2010 Đã nghe: 13 lần
trong: причастие, participle

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

воюющий = hiếu chiến

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm воюющий:

thư điện tử