Từ: всемилостивейший

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 9 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm всемилостивейший trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: глоточный