Phát âm гамма-установка: Cách phát âm гамма-установка trong Tiếng Nga

Từ: гамма-установка

Thêm vào: 20/08/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho гамма-установка

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

гамма-установка đang chờ phát âm trong:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

гамма-установка = cài đặt gamma

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гамма-установка:

thư điện tử