Phát âm гелиохронометр: Cách phát âm гелиохронометр trong Tiếng Tatarstan

Từ: гелиохронометр

Thêm vào: 27/04/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: physics, физика

Phát âm bằng Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

гелиохронометр = geliohronometr

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гелиохронометр:

thư điện tử