Từ: гербовый

Thêm vào: 08/07/2010 Đã nghe: 39 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm гербовый trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: пособие, мировоззрении, цунами, Блажова, в Свято-Троицком монастыре