Phát âm гербовый: Cách phát âm гербовый trong Tiếng Nga, Tiếng Mari

Từ: гербовый

Thêm vào: 08/07/2010 Đã nghe: 35 lần
trong: прилагательное, adjective

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

гербовый phát âm trong Tiếng Mari [chm]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гербовый:

thư điện tử