Phát âm гибнувший: Cách phát âm гибнувший trong Tiếng Nga

Từ: гибнувший

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho гибнувший

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

гибнувший = gibnuvšij

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гибнувший:

thư điện tử