Phát âm гильотинирование: Cách phát âm гильотинирование trong Tiếng Nga

Từ: гильотинирование

Thêm vào: 18/04/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho гильотинирование

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

гильотинирование = Gil′otinirovanie

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гильотинирование:

thư điện tử