Phát âm гипербатон: Cách phát âm гипербатон trong Tiếng Nga

Từ: гипербатон

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho гипербатон

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

гипербатон = giperbaton

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm гипербатон:

thư điện tử