Phát âm глазками: Cách phát âm глазками trong Tiếng Nga

Từ: глазками

Thêm vào: 08/01/2009 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho глазками

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

глазками = mắt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm глазками:

thư điện tử