Cách phát âm двадцатиточечный

двадцатиточечный phát âm trong Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm двадцатиточечный trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Высемьячетыремузыкарадость