Từ: двадцатиточечный
Thêm vào: 02/10/2012
Đã nghe: 3 lần
trong:
Thêm thể loại cho двадцатиточечный
Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga
Phát âm của AlexanderNevzorov
(Nam từ Nga)
Phát âm của gabica
(Nữ từ Hungary)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm двадцатиточечный trong Tiếng Nga
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Фербер
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
