Phát âm дуб: Cách phát âm дуб trong Tiếng Nga, Tiếng Belarus, Tiếng Ukraina

Từ: дуб

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 110 lần
trong: plants, trees, дерево, дерева

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

дуб phát âm trong Tiếng Belarus [be]

дуб phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

dup

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

дуб = cây sồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm дуб:

thư điện tử