Phát âm дуб: Cách phát âm дуб trong Tiếng Nga, Tiếng Belarus, Tiếng Ukraina

Từ: дуб

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 109 lần
trong: plants, trees, дерево, дерева

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

дуб phát âm trong Tiếng Belarus [be] Trở lại Tiếng Belarus

дуб phát âm trong Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

dup

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

дуб = sồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm дуб:

thư điện tử