Phát âm зажжённый: Cách phát âm зажжённый trong Tiếng Nga

Từ: зажжённый

Thêm vào: 10/06/2011 Đã nghe: 20 lần
trong: Thêm thể loại cho зажжённый

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

зажжённый = sáng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm зажжённый:

thư điện tử