Từ: замарать

Thêm vào: 22/06/2012 Đã nghe: 32 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm замарать trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: поломойкабичеватьсянуждправовуюодышливый