Phát âm за реку: Cách phát âm за реку trong Tiếng Nga

Từ: за реку

Thêm vào: 21/09/2012 Đã nghe: 26 lần
trong: Thêm thể loại cho за реку

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

за реку = qua sông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm за реку:

thư điện tử