Phát âm зубатый: Cách phát âm зубатый trong Tiếng Nga

Từ: зубатый

Thêm vào: 09/06/2011 Đã nghe: 14 lần
trong: Thêm thể loại cho зубатый

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

зубатый = Răng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm зубатый:

thư điện tử