Phát âm изжитие: Cách phát âm изжитие trong Tiếng Nga

Từ: изжитие

Thêm vào: 13/08/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho изжитие

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

изжитие = izžitie

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm изжитие:

thư điện tử