Phát âm изолированная: Cách phát âm изолированная trong Tiếng Nga

Từ: изолированная

Thêm vào: 20/12/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho изолированная

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm изолированная trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm изолированная:

thư điện tử