Từ: изолированная

Thêm vào: 20/12/2012 Đã nghe: 4 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm изолированная trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Хохлеев, дела, Аристарховский переулок, концентрироваться, 1/3