Phát âm инвалюта: Cách phát âm инвалюта trong Tiếng Tatarstan, Tiếng Nga

Từ: инвалюта

Thêm vào: 13/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho инвалюта

Phát âm bằng Tiếng Tatarstan [tt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

инвалюта phát âm trong Tiếng Nga [ru]

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

инвалюта = Ngoại tệ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm инвалюта:

thư điện tử