Phát âm казан: Cách phát âm казан trong Tiếng Nga, Tiếng Ukraina, Tiếng Tatarstan, Tiếng Bulgaria

Từ: казан

Thêm vào: 20/08/2010 Đã nghe: 172 lần
trong: literature (tt), әдәбият, works of Tuqai, Тукай иҗаты, Казан(Казань)

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

казан phát âm trong Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

казан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

казан phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

казан = nồi to

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm казан:

thư điện tử