Phát âm каморки: Cách phát âm каморки trong Tiếng Nga

Từ: каморки

Thêm vào: 29/07/2011 Đã nghe: 19 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

каморки = gác xép

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm каморки:

thư điện tử