Phát âm карамультук: Cách phát âm карамультук trong Tiếng Nga

Từ: карамультук

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 15 lần
trong: оружие

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

карамультук = karamul′tuk

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm карамультук:

thư điện tử