Phát âm кикимора: Cách phát âm кикимора trong Tiếng Nga, Tiếng Bulgaria

Từ: кикимора

Thêm vào: 22/06/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho кикимора

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кикимора phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

кикимора = bó lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm кикимора:

thư điện tử