Từ: кимәле

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 4 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: лимфомононуклеоз, сусаткандыр, кагылдырмаска, төзешмәсен, баравыл