Phát âm коленями: Cách phát âm коленями trong Tiếng Nga

Từ: коленями

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho коленями

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

коленями = đầu gối

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm коленями:

thư điện tử