Phát âm кошель: Cách phát âm кошель trong Tiếng Nga

Từ: кошель

Thêm vào: 26/05/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho кошель

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

кошель = Burse

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm кошель:

thư điện tử